Batch Manufacturing Record (BMR)

No.Pharma Batch Manufacturing Record (BMR)Nhật ký sản xuất dược phẩm theo lôBatch Manufacturing Record (BMR)
1Charge: Größe und zugehörige InformationenLô: kích thước và thông tin liên quanBatch: size and related information
2Materialliste: Name und MengeDanh sách nguyên vật liệu: Tên và số lượngMaterials list: Name and quantity
3Maschinenreinigungsprotokoll: Betriebsbereite AusrüstungHồ sơ vệ sinh máy móc: Thiết bị sẵn sàng để sử dụngMachinery cleaning record: Equipment ready to use
4Herstellungsempfehlung: Für die Sicherheit des Bedieners und gesundHướng dẫn sản xuất: Vì sự an toàn và sức khoẻ của người vận hànhManufacturing guideness: For operator safety and healthy
5Herstellungsverfahren: Beschreiben Sie alle Phasen und AnforderungenQuy trình sản xuất: Miêu tả các công đoạn và yêu cầuManufacturing procedure: Describe every stage and requirements
6Bewertungsertrag: Gleichgewicht zwischen Endprodukt und GesamtverlustĐánh giá năng suất: Cân bằng giữa thành phẩm và tổng nguyên vật liệu tiêu haoRating yield: Balance of finished product and total lost

Hits: 43

Contact Us